antiphonaire
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ti.fɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
antiphonaire nghĩa là sách thánh ca.
Nghĩa của antiphonaire
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Sách thánh ca.
Dạng từ của antiphonaire
Đi với mạo từ: un antiphonaire · l'antiphonaire
| Số nhiều | antiphonaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antiphonary, antiphonal, antiphoner
Câu hỏi thường gặp
antiphonaire nghĩa là gì?
antiphonaire (danh từ) nghĩa là sách thánh ca.
antiphonaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antiphonaire (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.fɔ.nɛʁ/.
antiphonaire là giống đực hay giống cái?
antiphonaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).