TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antiphonaire

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ti.fɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

antiphonaire nghĩa là sách thánh ca.

Nghĩa của antiphonaire

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Sách thánh ca.

Dạng từ của antiphonaire

Đi với mạo từ: un antiphonaire · l'antiphonaire

Số nhiềuantiphonaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antiphonary, antiphonal, antiphoner

Câu hỏi thường gặp

antiphonaire nghĩa là gì?

antiphonaire (danh từ) nghĩa là sách thánh ca.

antiphonaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiphonaire (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.fɔ.nɛʁ/.

antiphonaire là giống đực hay giống cái?

antiphonaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.