antiphlogistique
/ɑ̃.ti.flɔ.ʒis.tik/ giọng máy của trình duyệt
antiphlogistique nghĩa là chống viêm.
Nghĩa của antiphlogistique
Tính từ
- Y học Chống viêm.
Dạng từ của antiphlogistique
| Số nhiều | antiphlogistiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antiphlogistic
Câu hỏi thường gặp
antiphlogistique nghĩa là gì?
antiphlogistique (tính từ) nghĩa là chống viêm.
antiphlogistique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antiphlogistique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.flɔ.ʒis.tik/.