TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antiphlogistique

/ɑ̃.ti.flɔ.ʒis.tik/ giọng máy của trình duyệt

antiphlogistique nghĩa là chống viêm.

Nghĩa của antiphlogistique

Tính từ

  1. Y học Chống viêm.

Dạng từ của antiphlogistique

Số nhiềuantiphlogistiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antiphlogistic

Câu hỏi thường gặp

antiphlogistique nghĩa là gì?

antiphlogistique (tính từ) nghĩa là chống viêm.

antiphlogistique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiphlogistique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.flɔ.ʒis.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.