TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antipersonnel

/ɑ̃.ti.pɛʁ.sɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

antipersonnel nghĩa là sát thương.

Nghĩa của antipersonnel

Tính từ · không đổi

  1. Quân sự Sát thương (vũ khí).
    • Mines antipersonnel et mines anticharsmìn sát thương và mìn chống xe tăng

Dạng từ của antipersonnel

Số nhiềuantipersonnels
Giống cáiantipersonnel
Giống cái số nhiềuantipersonnels
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antipersonnel

Câu hỏi thường gặp

antipersonnel nghĩa là gì?

antipersonnel (tính từ) nghĩa là sát thương.

antipersonnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antipersonnel (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.pɛʁ.sɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.