antipersonnel
/ɑ̃.ti.pɛʁ.sɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
antipersonnel nghĩa là sát thương.
Nghĩa của antipersonnel
Tính từ · không đổi
- Quân sự Sát thương (vũ khí).
- Mines antipersonnel et mines anticharsmìn sát thương và mìn chống xe tăng
Dạng từ của antipersonnel
| Số nhiều | antipersonnels |
| Giống cái | antipersonnel |
| Giống cái số nhiều | antipersonnels |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antipersonnel
Câu hỏi thường gặp
antipersonnel nghĩa là gì?
antipersonnel (tính từ) nghĩa là sát thương.
antipersonnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antipersonnel (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.pɛʁ.sɔ.nɛl/.