antipatriotisme
antipatriotisme nghĩa là Chủ nghĩa phi tổ quốc.
Nghĩa của antipatriotisme
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa phi tổ quốc.
Dạng từ của antipatriotisme
Đi với mạo từ: un antipatriotisme · l'antipatriotisme
| Số nhiều | antipatriotismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antipatriotism
Câu hỏi thường gặp
antipatriotisme nghĩa là gì?
antipatriotisme (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa phi tổ quốc.
antipatriotisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antipatriotisme (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.pa.tʁi.jɔ.tism/.
antipatriotisme là giống đực hay giống cái?
antipatriotisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).