TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antipatriotisme

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ti.pa.tʁi.jɔ.tism/ giọng máy của trình duyệt

antipatriotisme nghĩa là Chủ nghĩa phi tổ quốc.

Nghĩa của antipatriotisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa phi tổ quốc.

Dạng từ của antipatriotisme

Đi với mạo từ: un antipatriotisme · l'antipatriotisme

Số nhiềuantipatriotismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antipatriotism

Câu hỏi thường gặp

antipatriotisme nghĩa là gì?

antipatriotisme (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa phi tổ quốc.

antipatriotisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antipatriotisme (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.pa.tʁi.jɔ.tism/.

antipatriotisme là giống đực hay giống cái?

antipatriotisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.