TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antipéristaltique

giọng máy của trình duyệt

antipéristaltique nghĩa là phản nhu động.

Nghĩa của antipéristaltique

Tính từ

  1. Sinh vật học Phản nhu động.

Dạng từ của antipéristaltique

Số nhiềuantipéristaltiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antipéristaltique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antiperistaltic

Câu hỏi thường gặp

antipéristaltique nghĩa là gì?

antipéristaltique (tính từ) nghĩa là phản nhu động.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.