TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antiméridien

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ti.me.ʁi.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

antiméridien nghĩa là đường phản kinh.

Nghĩa của antiméridien

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Đường phản kinh.

Dạng từ của antiméridien

Đi với mạo từ: un antiméridien · l'antiméridien

Số nhiềuantiméridiens
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antimeridian

Câu hỏi thường gặp

antiméridien nghĩa là gì?

antiméridien (danh từ) nghĩa là đường phản kinh.

antiméridien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiméridien (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.me.ʁi.djɛ̃/.

antiméridien là giống đực hay giống cái?

antiméridien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.