antiméridien
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ti.me.ʁi.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
antiméridien nghĩa là đường phản kinh.
Nghĩa của antiméridien
Danh từ · giống đực
- Địa chất, địa lý Đường phản kinh.
Dạng từ của antiméridien
Đi với mạo từ: un antiméridien · l'antiméridien
| Số nhiều | antiméridiens |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antimeridian
Câu hỏi thường gặp
antiméridien nghĩa là gì?
antiméridien (danh từ) nghĩa là đường phản kinh.
antiméridien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antiméridien (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.me.ʁi.djɛ̃/.
antiméridien là giống đực hay giống cái?
antiméridien là danh từ giống đực (dùng với un, le).