antimoniure
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ti.mɔ.njyʁ/ giọng máy của trình duyệt
antimoniure nghĩa là Antimonua.
Nghĩa của antimoniure
Danh từ · giống đực
- Hóa học Antimonua.
Dạng từ của antimoniure
Đi với mạo từ: un antimoniure · l'antimoniure
| Số nhiều | antimoniures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antimonide
Câu hỏi thường gặp
antimoniure nghĩa là gì?
antimoniure (danh từ) nghĩa là Antimonua.
antimoniure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antimoniure (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.mɔ.njyʁ/.
antimoniure là giống đực hay giống cái?
antimoniure là danh từ giống đực (dùng với un, le).