TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antinational

/ɑ̃.ti.na.sjɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt

antinational nghĩa là phản dân tộc.

Nghĩa của antinational

Tính từ

  1. Phản dân tộc.

Dạng từ của antinational

Số nhiềuantinationaux
Giống cáiantinationale
Giống cái số nhiềuantinationales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antinational (all senses)

Câu hỏi thường gặp

antinational nghĩa là gì?

antinational (tính từ) nghĩa là phản dân tộc.

antinational phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antinational (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.na.sjɔ.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.