TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anticipé

/ɑ̃.ti.si.pe/ giọng máy của trình duyệt

anticipé nghĩa là trước, trước thời hạn.

Nghĩa của anticipé

Tính từ

  1. Trước, trước thời hạn.
    • Remerciements anticipéslời cảm ơn trước
    • Vieillesse anticipéesự già trước tuổi
    • Retraite anticipéesự về hưu trước tuổi quy định

Dạng từ của anticipé

Số nhiềuanticipées
Giống cáianticipée

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anticipé

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

anticipé nghĩa là gì?

anticipé (tính từ) nghĩa là trước, trước thời hạn.

anticipé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anticipé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.si.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.