antiatomique
/ɑ̃.ti.a.tɔ.mik/ giọng máy của trình duyệt
antiatomique nghĩa là Chống phóng xạ nguyên tử.
Nghĩa của antiatomique
Tính từ
- Chống phóng xạ nguyên tử.
Dạng từ của antiatomique
| Số nhiều | antiatomiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antiatomic (protecting against such radiation)
Câu hỏi thường gặp
antiatomique nghĩa là gì?
antiatomique (tính từ) nghĩa là Chống phóng xạ nguyên tử.
antiatomique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antiatomique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.a.tɔ.mik/.