TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antiatomique

/ɑ̃.ti.a.tɔ.mik/ giọng máy của trình duyệt

antiatomique nghĩa là Chống phóng xạ nguyên tử.

Nghĩa của antiatomique

Tính từ

  1. Chống phóng xạ nguyên tử.

Dạng từ của antiatomique

Số nhiềuantiatomiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antiatomic (protecting against such radiation)

Câu hỏi thường gặp

antiatomique nghĩa là gì?

antiatomique (tính từ) nghĩa là Chống phóng xạ nguyên tử.

antiatomique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiatomique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.a.tɔ.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.