TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antiasthmatique

/ɑ̃.ti.as.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

antiasthmatique nghĩa là trị hen.

Nghĩa của antiasthmatique

Tính từ

  1. Y học Trị hen.

Dạng từ của antiasthmatique

Số nhiềuantiasthmatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antiasthmatic

Câu hỏi thường gặp

antiasthmatique nghĩa là gì?

antiasthmatique (tính từ) nghĩa là trị hen.

antiasthmatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiasthmatique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.as.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.