antiasthmatique
/ɑ̃.ti.as.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
antiasthmatique nghĩa là trị hen.
Nghĩa của antiasthmatique
Tính từ
- Y học Trị hen.
Dạng từ của antiasthmatique
| Số nhiều | antiasthmatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antiasthmatic
Câu hỏi thường gặp
antiasthmatique nghĩa là gì?
antiasthmatique (tính từ) nghĩa là trị hen.
antiasthmatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antiasthmatique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.as.ma.tik/.