antiallergique
/ɑ̃.ti.a.lɛʁ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt
antiallergique nghĩa là Ngừa hoặc trị dị ứng.
Nghĩa của antiallergique
Tính từ
- Y học Ngừa hoặc trị dị ứng.
Danh từ · giống đực
- Thuốc ngừa hoặc trị dị ứng.
Dạng từ của antiallergique
| Số nhiều | antiallergiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antiallergenic
- Danh từ antiallergen
Câu hỏi thường gặp
antiallergique nghĩa là gì?
antiallergique (tính từ, danh từ) nghĩa là Ngừa hoặc trị dị ứng.
antiallergique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antiallergique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.a.lɛʁ.ʒik/.