TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antiallergique

/ɑ̃.ti.a.lɛʁ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

antiallergique nghĩa là Ngừa hoặc trị dị ứng.

Nghĩa của antiallergique

Tính từ

  1. Y học Ngừa hoặc trị dị ứng.

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc ngừa hoặc trị dị ứng.

Dạng từ của antiallergique

Số nhiềuantiallergiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antiallergenic
  • Danh từ antiallergen

Câu hỏi thường gặp

antiallergique nghĩa là gì?

antiallergique (tính từ, danh từ) nghĩa là Ngừa hoặc trị dị ứng.

antiallergique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiallergique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.a.lɛʁ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.