antialcoolisme
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ti.al.kɔ.lism/ giọng máy của trình duyệt
antialcoolisme nghĩa là sự bài rượu.
Nghĩa của antialcoolisme
Danh từ · giống đực
- Sự bài rượu.
Dạng từ của antialcoolisme
Đi với mạo từ: un antialcoolisme · l'antialcoolisme
| Số nhiều | antialcoolismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antialcoholism
Câu hỏi thường gặp
antialcoolisme nghĩa là gì?
antialcoolisme (danh từ) nghĩa là sự bài rượu.
antialcoolisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antialcoolisme (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.al.kɔ.lism/.
antialcoolisme là giống đực hay giống cái?
antialcoolisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).