TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antialcoolique

/ɑ̃.ti.al.kɔ.lik/ giọng máy của trình duyệt

antialcoolique nghĩa là bài rượu.

Nghĩa của antialcoolique

Tính từ

  1. Bài rượu.
    • Ligue antialcooliqueliên đoàn chống rượu

Dạng từ của antialcoolique

Số nhiềuantialcooliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ temperance; antialcohol

Câu hỏi thường gặp

antialcoolique nghĩa là gì?

antialcoolique (tính từ) nghĩa là bài rượu.

antialcoolique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antialcoolique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.al.kɔ.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.