anti-sous-marin
/ɑ̃.ti.su.ma.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
anti-sous-marin nghĩa là chống tàu ngầm.
Nghĩa của anti-sous-marin
Tính từ
- Chống tàu ngầm.
- Grenades anti-sous-marineslựu đạn chống tàu ngầm
Dạng từ của anti-sous-marin
| Số nhiều | anti-sous-marins |
| Giống cái | anti-sous-marine |
| Giống cái số nhiều | anti-sous-marines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antisubmarine
Câu hỏi thường gặp
anti-sous-marin nghĩa là gì?
anti-sous-marin (tính từ) nghĩa là chống tàu ngầm.
anti-sous-marin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anti-sous-marin (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.su.ma.ʁɛ̃/.