TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anti-sous-marin

/ɑ̃.ti.su.ma.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

anti-sous-marin nghĩa là chống tàu ngầm.

Nghĩa của anti-sous-marin

Tính từ

  1. Chống tàu ngầm.
    • Grenades anti-sous-marineslựu đạn chống tàu ngầm

Dạng từ của anti-sous-marin

Số nhiềuanti-sous-marins
Giống cáianti-sous-marine
Giống cái số nhiềuanti-sous-marines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antisubmarine

Câu hỏi thường gặp

anti-sous-marin nghĩa là gì?

anti-sous-marin (tính từ) nghĩa là chống tàu ngầm.

anti-sous-marin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anti-sous-marin (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.su.ma.ʁɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.