TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anti-scientifique

/ɑ̃tɛ̃sjɑ̃tifik/ giọng máy của trình duyệt

anti-scientifique nghĩa là phản khoa học.

Nghĩa của anti-scientifique

Tính từ

  1. Phản khoa học.

Câu hỏi thường gặp

anti-scientifique nghĩa là gì?

anti-scientifique (tính từ) nghĩa là phản khoa học.

anti-scientifique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anti-scientifique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃tɛ̃sjɑ̃tifik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.