TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antiaérien

/ɑ̃.ti.a.e.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

antiaérien nghĩa là phòng không.

Nghĩa của antiaérien

Tính từ

  1. Phòng không.
    • Artillerie antiaériennepháo binh phòng không
    • Canons antiaériensđại bác phòng không

Dạng từ của antiaérien

Số nhiềuantiaériens
Giống cáiantiaérienne /ɑ̃.ti.a.e.ʁjɛn/
Giống cái số nhiềuantiaériennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antiaircraft

Câu hỏi thường gặp

antiaérien nghĩa là gì?

antiaérien (tính từ) nghĩa là phòng không.

antiaérien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiaérien (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.a.e.ʁjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.