TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antiamaril

giọng máy của trình duyệt

antiamaril nghĩa là chống sốt vàng.

Nghĩa của antiamaril

Tính từ

  1. Y học Chống sốt vàng.

Dạng từ của antiamaril

Số nhiềuantiamarils
Giống cáiantiamarile
Giống cái số nhiềuantiamariles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antiamarillic

Câu hỏi thường gặp

antiamaril nghĩa là gì?

antiamaril (tính từ) nghĩa là chống sốt vàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.