TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anthropologie

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tʁɔ.pɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

anthropologie nghĩa là nhân loại học.

Nghĩa của anthropologie

Danh từ · giống cái

  1. Nhân loại học.

Dạng từ của anthropologie

Đi với mạo từ: une anthropologie · l'anthropologie

Số nhiềuanthropologies

Câu ví dụ với anthropologie

  • Ce livre parle d'anthropologie. Sách này nói về nhân chủng học.Tatoeba #427076

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anthropology (the study of humanity)

Câu hỏi thường gặp

anthropologie nghĩa là gì?

anthropologie (danh từ) nghĩa là nhân loại học.

anthropologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anthropologie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁɔ.pɔ.lɔ.ʒi/.

anthropologie là giống đực hay giống cái?

anthropologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.