anthropologique
/ɑ̃.tʁɔ.pɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt
anthropologique nghĩa là Xem anthropologie.
Nghĩa của anthropologique
Tính từ
- xem anthropologie — Nhân loại học.
Dạng từ của anthropologique
| Số nhiều | anthropologiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ anthropological
Câu hỏi thường gặp
anthropologique nghĩa là gì?
anthropologique (tính từ) nghĩa là Xem anthropologie.
anthropologique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anthropologique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁɔ.pɔ.lɔ.ʒik/.