TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anthropogénie

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tʁɔ.pɔ.ʒe.ni/ giọng máy của trình duyệt

anthropogénie nghĩa là Khoa nghiên cứu nguồn gốc và sự tiến hóa của loài người.

Nghĩa của anthropogénie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa nghiên cứu nguồn gốc và sự tiến hóa của loài người.

Dạng từ của anthropogénie

Đi với mạo từ: une anthropogénie · l'anthropogénie

Số nhiềuanthropogénies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anthropogeny

Câu hỏi thường gặp

anthropogénie nghĩa là gì?

anthropogénie (danh từ) nghĩa là Khoa nghiên cứu nguồn gốc và sự tiến hóa của loài người.

anthropogénie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anthropogénie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁɔ.pɔ.ʒe.ni/.

anthropogénie là giống đực hay giống cái?

anthropogénie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.