anthropogenèse
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tʁɔ.pɔʒ.nɛz/ giọng máy của trình duyệt
anthropogenèse nghĩa là Xem anthropogénie.
Nghĩa của anthropogenèse
Danh từ · giống cái
- xem anthropogénie — Khoa nghiên cứu nguồn gốc và sự tiến hóa của loài người.
Dạng từ của anthropogenèse
Đi với mạo từ: une anthropogenèse · l'anthropogenèse
| Số nhiều | anthropogenèses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anthropogenesis
Câu hỏi thường gặp
anthropogenèse nghĩa là gì?
anthropogenèse (danh từ) nghĩa là Xem anthropogénie.
anthropogenèse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anthropogenèse (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁɔ.pɔʒ.nɛz/.
anthropogenèse là giống đực hay giống cái?
anthropogenèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).