TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anthropocentrisme

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tʁɔ.pɔ.sɑ̃.tʁism/ giọng máy của trình duyệt

anthropocentrisme nghĩa là Thuyết loài người trung tâm.

Nghĩa của anthropocentrisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Thuyết loài người trung tâm.

Dạng từ của anthropocentrisme

Đi với mạo từ: un anthropocentrisme · l'anthropocentrisme

Số nhiềuanthropocentrismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anthropocentrism

Câu hỏi thường gặp

anthropocentrisme nghĩa là gì?

anthropocentrisme (danh từ) nghĩa là Thuyết loài người trung tâm.

anthropocentrisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anthropocentrisme (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁɔ.pɔ.sɑ̃.tʁism/.

anthropocentrisme là giống đực hay giống cái?

anthropocentrisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.