TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antalgique

/ɑ̃.tal.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

antalgique nghĩa là chống đau, thuốc chống đau.

Nghĩa của antalgique

Tính từ

  1. Y học Chống đau.

Danh từ · giống đực

  1. Y học Thuốc chống đau.

Dạng từ của antalgique

Số nhiềuantalgiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antalgique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ analgesic
  • Danh từ analgesic, painkiller

Câu hỏi thường gặp

antalgique nghĩa là gì?

antalgique (tính từ, danh từ) nghĩa là chống đau, thuốc chống đau.

antalgique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antalgique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tal.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.