annotateur
danh từ giống đực (m)
/a.nɔ.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
annotateur nghĩa là người dẫn giải.
Nghĩa của annotateur
Danh từ · giống đực
- Người dẫn giải.
Dạng từ của annotateur
Đi với mạo từ: un annotateur · l'annotateur
| Số nhiều | annotateurs |
| Giống cái | annotatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ annotator; someone who adds annotations to a text
Câu hỏi thường gặp
annotateur nghĩa là gì?
annotateur (danh từ) nghĩa là người dẫn giải.
annotateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của annotateur (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔ.ta.tœʁ/.
annotateur là giống đực hay giống cái?
annotateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).