TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

annotateur

danh từ giống đực (m)
/a.nɔ.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

annotateur nghĩa là người dẫn giải.

Nghĩa của annotateur

Danh từ · giống đực

  1. Người dẫn giải.

Dạng từ của annotateur

Đi với mạo từ: un annotateur · l'annotateur

Số nhiềuannotateurs
Giống cáiannotatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ annotator; someone who adds annotations to a text

Câu hỏi thường gặp

annotateur nghĩa là gì?

annotateur (danh từ) nghĩa là người dẫn giải.

annotateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annotateur (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔ.ta.tœʁ/.

annotateur là giống đực hay giống cái?

annotateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.