annotation
annotation nghĩa là lời dẫn giải, lời ghi chú.
Nghĩa của annotation
Danh từ · giống cái
- Lời dẫn giải, lời ghi chú (khi đọc sách).
Dạng từ của annotation
Đi với mạo từ: une annotation · l'annotation
| Số nhiều | annotations |
Câu ví dụ với annotation
- N'ajoutez pas d'annotations. Đừng thêm ghi chú.Tatoeba #611405
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ annotation
Câu hỏi thường gặp
annotation nghĩa là gì?
annotation (danh từ) nghĩa là lời dẫn giải, lời ghi chú.
annotation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của annotation (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔ.ta.sjɔ̃/.
annotation là giống đực hay giống cái?
annotation là danh từ giống cái (dùng với une, la).