TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

annone

danh từ giống cái (f)
/a.nɔn/ giọng máy của trình duyệt

annone nghĩa là na, thu hoạch hằng năm.

Nghĩa của annone

Danh từ · giống cái

  1. Na (cây, quả).
  2. Sử học Thu hoạch hằng năm.
  3. Sự nhập kho lúa mì.
  4. Thuế hiện vật.

Dạng từ của annone

Đi với mạo từ: une annone · l'annone

Số nhiềuannones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soursop (of the genus Annona)

Câu hỏi thường gặp

annone nghĩa là gì?

annone (danh từ) nghĩa là na, thu hoạch hằng năm.

annone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annone (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔn/.

annone là giống đực hay giống cái?

annone là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.