TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

annexion

danh từ giống cái (f)
/a.nɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

annexion nghĩa là sự sáp nhập, sự thôn tính.

Nghĩa của annexion

Danh từ · giống cái

  1. Sự sáp nhập; sự thôn tính.
    • L'annexion de la Savoie à la Francesự sáp nhập Savoie vào nước Pháp

Dạng từ của annexion

Đi với mạo từ: une annexion · l'annexion

Số nhiềuannexions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với annexion

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ annexation

Câu hỏi thường gặp

annexion nghĩa là gì?

annexion (danh từ) nghĩa là sự sáp nhập, sự thôn tính.

annexion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annexion (giọng Pháp chuẩn): /a.nɛk.sjɔ̃/.

annexion là giống đực hay giống cái?

annexion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.