TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

annexionnisme

danh từ giống đực (m)
/a.nɛk.sjɔ.nism/ giọng máy của trình duyệt

annexionnisme nghĩa là chủ trương sáp nhập, chủ nghĩa thôn tính.

Nghĩa của annexionnisme

Danh từ · giống đực

  1. Chính trị Chủ trương sáp nhập (nước nhỏ vào nước lớn láng giềng); chủ nghĩa thôn tính.

Dạng từ của annexionnisme

Đi với mạo từ: un annexionnisme · l'annexionnisme

Số nhiềuannexionnismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ annexationism

Câu hỏi thường gặp

annexionnisme nghĩa là gì?

annexionnisme (danh từ) nghĩa là chủ trương sáp nhập, chủ nghĩa thôn tính.

annexionnisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annexionnisme (giọng Pháp chuẩn): /a.nɛk.sjɔ.nism/.

annexionnisme là giống đực hay giống cái?

annexionnisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.