TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

annamite

/a.na.mit/ giọng máy của trình duyệt

annamite nghĩa là người an nam, tiếng an nam.

Nghĩa của annamite

Tính từ

  1. Thuộc An Nam.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người An Nam.
  2. Tiếng An Nam.

Dạng từ của annamite

Số nhiềuannamites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Annamite (native or resident of Annam)
  • Tính từ Annamite, Annamese

Câu hỏi thường gặp

annamite nghĩa là gì?

annamite (tính từ, danh từ) nghĩa là người an nam, tiếng an nam.

annamite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annamite (giọng Pháp chuẩn): /a.na.mit/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.