TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

annaliste

danh từ giống đực (m)
/a.na.list/ giọng máy của trình duyệt

annaliste nghĩa là Nhà viết sử biên niên.

Nghĩa của annaliste

Danh từ · giống đực

  1. Nhà viết sử biên niên.

Dạng từ của annaliste

Đi với mạo từ: un annaliste · l'annaliste

Số nhiềuannalistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ annalist

Câu hỏi thường gặp

annaliste nghĩa là gì?

annaliste (danh từ) nghĩa là Nhà viết sử biên niên.

annaliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annaliste (giọng Pháp chuẩn): /a.na.list/.

annaliste là giống đực hay giống cái?

annaliste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.