TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ankylosé

/ɑ̃.ki.lo.ze/ giọng máy của trình duyệt

ankylosé nghĩa là cứng liền khớp.

Nghĩa của ankylosé

Tính từ

  1. Y học Cứng liền khớp.

Dạng từ của ankylosé

Số nhiềuankylosés
Giống cáiankylosée
Giống cái số nhiềuankylosées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ankylosed

Câu hỏi thường gặp

ankylosé nghĩa là gì?

ankylosé (tính từ) nghĩa là cứng liền khớp.

ankylosé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ankylosé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ki.lo.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.