TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ankylostome

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃kilɔstom/ giọng máy của trình duyệt

ankylostome nghĩa là giun móc.

Nghĩa của ankylostome

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Giun móc.

Dạng từ của ankylostome

Đi với mạo từ: un ankylostome · l'ankylostome

Số nhiềuankylostomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hookworm

Câu hỏi thường gặp

ankylostome nghĩa là gì?

ankylostome (danh từ) nghĩa là giun móc.

ankylostome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ankylostome (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃kilɔstom/.

ankylostome là giống đực hay giống cái?

ankylostome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.