aniline
danh từ giống cái (f)
/a.ni.lin/ giọng máy của trình duyệt
aniline nghĩa là Anilin.
Nghĩa của aniline
Danh từ · giống cái
- Hóa học Anilin.
Dạng từ của aniline
Đi với mạo từ: une aniline · l'aniline
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aniline
Câu hỏi thường gặp
aniline nghĩa là gì?
aniline (danh từ) nghĩa là Anilin.
aniline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aniline (giọng Pháp chuẩn): /a.ni.lin/.
aniline là giống đực hay giống cái?
aniline là danh từ giống cái (dùng với une, la).