anicroche
danh từ giống cái (f)
/a.ni.kʁɔʃ/ giọng máy của trình duyệt
anicroche nghĩa là trở ngại vụn vặt.
Nghĩa của anicroche
Danh từ · giống cái
- Thân mật Trở ngại vụn vặt.
Dạng từ của anicroche
Đi với mạo từ: une anicroche · l'anicroche
| Số nhiều | anicroches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hitch (minor difficulty)
Câu hỏi thường gặp
anicroche nghĩa là gì?
anicroche (danh từ) nghĩa là trở ngại vụn vặt.
anicroche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anicroche (giọng Pháp chuẩn): /a.ni.kʁɔʃ/.
anicroche là giống đực hay giống cái?
anicroche là danh từ giống cái (dùng với une, la).