TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anicroche

danh từ giống cái (f)
/a.ni.kʁɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

anicroche nghĩa là trở ngại vụn vặt.

Nghĩa của anicroche

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Trở ngại vụn vặt.

Dạng từ của anicroche

Đi với mạo từ: une anicroche · l'anicroche

Số nhiềuanicroches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hitch (minor difficulty)

Câu hỏi thường gặp

anicroche nghĩa là gì?

anicroche (danh từ) nghĩa là trở ngại vụn vặt.

anicroche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anicroche (giọng Pháp chuẩn): /a.ni.kʁɔʃ/.

anicroche là giống đực hay giống cái?

anicroche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.