TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ani

danh từ giống đực (m)
/ani/ giọng máy của trình duyệt

ani nghĩa là chim cu cu đen.

Nghĩa của ani

Danh từ · giống đực

  1. Chim cu cu đen.

Dạng từ của ani

Đi với mạo từ: un ani · l'ani

Số nhiềuanis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ani (bird)

Câu hỏi thường gặp

ani nghĩa là gì?

ani (danh từ) nghĩa là chim cu cu đen.

ani phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ani (giọng Pháp chuẩn): /ani/.

ani là giống đực hay giống cái?

ani là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.