TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

angusticlave

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ɡys.ti.klav/ giọng máy của trình duyệt

angusticlave nghĩa là viền tía, áo kỵ sĩ.

Nghĩa của angusticlave

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Viền tía (ở áo kỵ sĩ).
  2. Sử học Áo kỵ sĩ.

Dạng từ của angusticlave

Đi với mạo từ: un angusticlave · l'angusticlave

Số nhiềuangusticlaves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ angusticlave (narrow stripe of purple worn by the equites on each side of the tunic as a sign of rank); person wearing such a stripe

Câu hỏi thường gặp

angusticlave nghĩa là gì?

angusticlave (danh từ) nghĩa là viền tía, áo kỵ sĩ.

angusticlave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angusticlave (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡys.ti.klav/.

angusticlave là giống đực hay giống cái?

angusticlave là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.