TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anglet

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ɡlɛ/ giọng máy của trình duyệt

anglet nghĩa là rãnh thước thợ.

Nghĩa của anglet

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Rãnh thước thợ.

Dạng từ của anglet

Đi với mạo từ: un anglet · l'anglet

Số nhiềuanglets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a v-shaped cavity in a wall

Câu hỏi thường gặp

anglet nghĩa là gì?

anglet (danh từ) nghĩa là rãnh thước thợ.

anglet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anglet (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡlɛ/.

anglet là giống đực hay giống cái?

anglet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.