TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anglican

danh từ cả hai giống
/ɑ̃.ɡli.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

anglican nghĩa là Người theo giáo phái Anh.

Nghĩa của anglican

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo giáo phái Anh.

Tính từ

  1. xem anglicanisme — Giáo phái Anh.
    • Eglise anglicanegiáo hội Anh

Dạng từ của anglican

Số nhiềuanglicans
Giống cáianglicane /ɑ̃.ɡli.kan/
Giống cái số nhiềuanglicanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Anglican
  • Tính từ Anglican

Câu hỏi thường gặp

anglican nghĩa là gì?

anglican (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo giáo phái Anh.

anglican phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anglican (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡli.kɑ̃/.

anglican là giống đực hay giống cái?

anglican là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.