TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

angledozer

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ɡlə.do.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

angledozer nghĩa là máy ủi bên.

Nghĩa của angledozer

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Máy ủi bên.

Dạng từ của angledozer

Đi với mạo từ: un angledozer · l'angledozer

Số nhiềuangledozers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ angledozer

Câu hỏi thường gặp

angledozer nghĩa là gì?

angledozer (danh từ) nghĩa là máy ủi bên.

angledozer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angledozer (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡlə.do.zœʁ/.

angledozer là giống đực hay giống cái?

angledozer là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.