TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

angiectasie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

angiectasie nghĩa là sự giãn mạch.

Nghĩa của angiectasie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự giãn mạch.

Dạng từ của angiectasie

Đi với mạo từ: une angiectasie · l'angiectasie

Số nhiềuangiectasies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arterial ectasis

Câu hỏi thường gặp

angiectasie nghĩa là gì?

angiectasie (danh từ) nghĩa là sự giãn mạch.

angiectasie là giống đực hay giống cái?

angiectasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.