TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anesthésie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.nɛs.te.zi/ giọng máy của trình duyệt

anesthésie nghĩa là sự không đau.

Nghĩa của anesthésie

Danh từ · giống cái

  1. Trạng thái mất cảm giác.
  2. Sự không đau.
  3. Y học Sự gây tê, sự gây mê.
    • Pratiquer/faire l'anesthésiegây tê, gây mê
    • Anesthésie générale/localesự gây tê toàn thân/cục bộ
    • Anesthésie et réanimationsự gây mê và hồi sức

Dạng từ của anesthésie

Đi với mạo từ: une anesthésie · l'anesthésie

Số nhiềuanesthésies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anesthésie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anesthesia

Câu hỏi thường gặp

anesthésie nghĩa là gì?

anesthésie (danh từ) nghĩa là sự không đau.

anesthésie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anesthésie (giọng Pháp chuẩn): /a.nɛs.te.zi/.

anesthésie là giống đực hay giống cái?

anesthésie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.