TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anesthésiant

/a.nɛs.te.zjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

anesthésiant nghĩa là thuốc mê, thuốc tê.

Nghĩa của anesthésiant

Tính từ

  1. Như anesthésique.

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc mê, thuốc tê.

Dạng từ của anesthésiant

Số nhiềuanesthésiants
Giống cáianesthésiante /a.nɛs.te.zjɑ̃t/
Giống cái số nhiềuanesthésiantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ anesthetic
  • Danh từ anesthetic

Câu hỏi thường gặp

anesthésiant nghĩa là gì?

anesthésiant (tính từ, danh từ) nghĩa là thuốc mê, thuốc tê.

anesthésiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anesthésiant (giọng Pháp chuẩn): /a.nɛs.te.zjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.