TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anecdote

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.nɛk.dɔt/ giọng máy của trình duyệt

anecdote nghĩa là giai thoại.

Nghĩa của anecdote

Danh từ · giống cái

  1. Giai thoại.

Dạng từ của anecdote

Đi với mạo từ: une anecdote · l'anecdote

Số nhiềuanecdotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anecdote

Câu hỏi thường gặp

anecdote nghĩa là gì?

anecdote (danh từ) nghĩa là giai thoại.

anecdote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anecdote (giọng Pháp chuẩn): /a.nɛk.dɔt/.

anecdote là giống đực hay giống cái?

anecdote là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.