anecdote
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.nɛk.dɔt/ giọng máy của trình duyệt
anecdote nghĩa là giai thoại.
Nghĩa của anecdote
Danh từ · giống cái
- Giai thoại.
Dạng từ của anecdote
Đi với mạo từ: une anecdote · l'anecdote
| Số nhiều | anecdotes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anecdote
Câu hỏi thường gặp
anecdote nghĩa là gì?
anecdote (danh từ) nghĩa là giai thoại.
anecdote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anecdote (giọng Pháp chuẩn): /a.nɛk.dɔt/.
anecdote là giống đực hay giống cái?
anecdote là danh từ giống cái (dùng với une, la).