TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

andésite

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.de.zit/ giọng máy của trình duyệt

andésite nghĩa là anđêzit.

Nghĩa của andésite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Anđêzit.

Dạng từ của andésite

Đi với mạo từ: une andésite · l'andésite

Số nhiềuandésites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ andesite

Câu hỏi thường gặp

andésite nghĩa là gì?

andésite (danh từ) nghĩa là anđêzit.

andésite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của andésite (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.de.zit/.

andésite là giống đực hay giống cái?

andésite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.