TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

andrène

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.dʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

andrène nghĩa là ong cát.

Nghĩa của andrène

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Ong cát.

Dạng từ của andrène

Đi với mạo từ: un andrène · l'andrène

Số nhiềuandrènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sand bee, mining bee (of the family Andrenidae)

Câu hỏi thường gặp

andrène nghĩa là gì?

andrène (danh từ) nghĩa là ong cát.

andrène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của andrène (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dʁɛn/.

andrène là giống đực hay giống cái?

andrène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.