anecdotier
danh từ giống đực (m)
/a.nɛk.dɔ.tje/ giọng máy của trình duyệt
anecdotier nghĩa là người kể giai thoại.
Nghĩa của anecdotier
Danh từ · giống đực
- Người kể giai thoại.
- Người sưu tầm giai thoại.
Dạng từ của anecdotier
Đi với mạo từ: un anecdotier · l'anecdotier
| Số nhiều | anecdotiers |
| Giống cái | anecdotière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anecdotist, storyteller
Câu hỏi thường gặp
anecdotier nghĩa là gì?
anecdotier (danh từ) nghĩa là người kể giai thoại.
anecdotier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anecdotier (giọng Pháp chuẩn): /a.nɛk.dɔ.tje/.
anecdotier là giống đực hay giống cái?
anecdotier là danh từ giống đực (dùng với un, le).