TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anecdotier

danh từ giống đực (m)
/a.nɛk.dɔ.tje/ giọng máy của trình duyệt

anecdotier nghĩa là người kể giai thoại.

Nghĩa của anecdotier

Danh từ · giống đực

  1. Người kể giai thoại.
  2. Người sưu tầm giai thoại.

Dạng từ của anecdotier

Đi với mạo từ: un anecdotier · l'anecdotier

Số nhiềuanecdotiers
Giống cáianecdotière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anecdotist, storyteller

Câu hỏi thường gặp

anecdotier nghĩa là gì?

anecdotier (danh từ) nghĩa là người kể giai thoại.

anecdotier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anecdotier (giọng Pháp chuẩn): /a.nɛk.dɔ.tje/.

anecdotier là giống đực hay giống cái?

anecdotier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.