TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

andropause

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.dʁɔ.poz/ giọng máy của trình duyệt

andropause nghĩa là sự tắt dục nam.

Nghĩa của andropause

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự tắt dục nam.

Dạng từ của andropause

Đi với mạo từ: une andropause · l'andropause

Số nhiềuandropauses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ andropause

Câu hỏi thường gặp

andropause nghĩa là gì?

andropause (danh từ) nghĩa là sự tắt dục nam.

andropause phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của andropause (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dʁɔ.poz/.

andropause là giống đực hay giống cái?

andropause là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.