TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

andrologie

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.dʁɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

andrologie nghĩa là Khoa nghiên cứu sinh lý và bệnh lý của bộ máy sinh dục nam.

Nghĩa của andrologie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa nghiên cứu sinh lý và bệnh lý của bộ máy sinh dục nam.

Dạng từ của andrologie

Đi với mạo từ: une andrologie · l'andrologie

Số nhiềuandrologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ andrology

Câu hỏi thường gặp

andrologie nghĩa là gì?

andrologie (danh từ) nghĩa là Khoa nghiên cứu sinh lý và bệnh lý của bộ máy sinh dục nam.

andrologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của andrologie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dʁɔ.lɔ.ʒi/.

andrologie là giống đực hay giống cái?

andrologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.