andrologie
andrologie nghĩa là Khoa nghiên cứu sinh lý và bệnh lý của bộ máy sinh dục nam.
Nghĩa của andrologie
Danh từ · giống cái
- Khoa nghiên cứu sinh lý và bệnh lý của bộ máy sinh dục nam.
Dạng từ của andrologie
Đi với mạo từ: une andrologie · l'andrologie
| Số nhiều | andrologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ andrology
Câu hỏi thường gặp
andrologie nghĩa là gì?
andrologie (danh từ) nghĩa là Khoa nghiên cứu sinh lý và bệnh lý của bộ máy sinh dục nam.
andrologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của andrologie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dʁɔ.lɔ.ʒi/.
andrologie là giống đực hay giống cái?
andrologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).