TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

androgène

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.dʁɔ.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt

androgène nghĩa là hormone androgène hocmon nam.

Nghĩa của androgène

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Hocmon nam.

Tính từ

  1. Hormone androgène (sinh vật học) hocmon nam.

Dạng từ của androgène

Đi với mạo từ: un androgène · l'androgène

Số nhiềuandrogènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ androgenous

Câu hỏi thường gặp

androgène nghĩa là gì?

androgène (danh từ, tính từ) nghĩa là hormone androgène hocmon nam.

androgène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của androgène (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dʁɔ.ʒɛn/.

androgène là giống đực hay giống cái?

androgène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.